emergency alert system

Học thuật
Thân thiện
emergency alert system

The emergency alert system broadcasts a test message on the television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống cảnh báo khẩn cấp: Một hệ thống chính thức, thường do chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền thiết lập, để phát đi các thông báo hướng dẫn khẩn cấp tới công chúng trong các tình huống nguy hiểm hoặc thảm họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government activated the emergency alert system to warn residents about the approaching hurricane. (Chính phủ đã kích hoạt hệ thống cảnh báo khẩn cấp để cảnh báo người dân về cơn bão đang tới.)
    • Everyone's phone made a loud sound when the emergency alert system sent a test message. (Điện thoại của mọi người phát ra âm thanh lớn khi hệ thống cảnh báo khẩn cấp gửi một tin nhắn kiểm tra.)
    • Understanding how the emergency alert system works is important for public safety. (Hiểu cách hệ thống cảnh báo khẩn cấp hoạt động rất quan trọng cho an toàn công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger/activate the emergency alert system": kích hoạt hệ thống cảnh báo khẩn cấp.

    • The earthquake sensors triggered the emergency alert system seconds before the shaking started. (Các cảm biến động đất đã kích hoạt hệ thống cảnh báo khẩn cấp vài giây trước khi rung chuyển bắt đầu.)
  • "a nationwide/statewide emergency alert system": một hệ thống cảnh báo khẩn cấp trên toàn quốc gia/toàn tiểu bang.

    • The country is investing in a more modern nationwide emergency alert system. (Quốc gia đang đầu vào một hệ thống cảnh báo khẩn cấp trên toàn quốc hiện đại hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alert system (n): hệ thống cảnh báo (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ cho tình huống khẩn cấp).
  • Public warning system (n): hệ thống cảnh báo công cộng.
Từ đồng nghĩa
  • Public alert system: hệ thống cảnh báo công cộng.
  • Warning system: hệ thống cảnh báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách ẩn dụ)

emergency alert system

The emergency alert system broadcasts a test message on the television.

Noun
  1. Hệ thống cảnh báo khẩn cấp

Từ đồng nghĩa